logo
70 Results For

"brass sheet"

Chất lượng 0.5mm-3mm Bảng đồng C24000 C23000 C22000 C21000 Cho sử dụng công nghiệp nhà máy

0.5mm-3mm Bảng đồng C24000 C23000 C22000 C21000 Cho sử dụng công nghiệp

0.5mm-3mm Brass Plate C24000 C23000 C22000 C21000 For Industrial Use Product Specifications Attribute Value Material Yellow copper sheet brass plate Cu (Min) 99.9% Alloy Or Not Non-Alloy Width 4mm~2500mm Thickness 0.5mm~200mm Length 100mm-12000mm Package Wooden box Application Electrical, constructi...

Chất lượng Bảng đồng bề mặt đánh bóng và tấm đồng có độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn cho các ứng dụng công nghiệp nhà máy

Bảng đồng bề mặt đánh bóng và tấm đồng có độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn cho các ứng dụng công nghiệp

Brass/Copper Sheet Plate C21000, C27400, C11000, C17200 For Electrical, Industrial, Engineering Applications Brass and copper sheet plates in the C21000-C27400 and C11000 series are high-performance metal materials widely used in electrical, mechanical, and industrial manufacturing. These sheets ...

Chất lượng Tấm kim loại mạ đồng màu vàng 1mm 10mm H65 H62 H90 H80 nhà máy

Tấm kim loại mạ đồng màu vàng 1mm 10mm H65 H62 H90 H80

1mm 10mm H65 H62 H90 H80 Gold Color Brass Plated Sheet Metal Product Overview Our premium Gold Color Brass Sheets are manufactured using high-purity brass alloys (H65, H62, H90, H80) with a minimum copper content of 97%. These sheets combine excellent corrosion resistance, formability, and strength, ...

Chất lượng C2680 Bảng đồng có khả năng chống ăn mòn cao, khả năng gia công tuyệt vời và độ dày tùy chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp nhà máy

C2680 Bảng đồng có khả năng chống ăn mòn cao, khả năng gia công tuyệt vời và độ dày tùy chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp

C2680 Brass Sheet – High Corrosion Resistance & Excellent Machinability C2680 brass sheet is a copper-zinc alloy material widely used in electronics, automotive systems, machinery manufacturing, and construction industries. It offers a strong balance of corrosion resistance, machinability, and ...

Chất lượng C41500 C42200 Bảng mạ C42500 C43000 C43400 Bảng đồng cho ngành công nghiệp xây dựng nhà máy

C41500 C42200 Bảng mạ C42500 C43000 C43400 Bảng đồng cho ngành công nghiệp xây dựng

C41500 C42200 Copper Plate Sheet C42500 C43000 C43400 Brass Plate For Building Industry Product Attributes Attribute Value Material Copper-Nickel Alloy Thickness 0.1mm~200mm Shape Sheet Standard Resistance(20 ºC) ≤0.01724Ω.mm2/M Color Copper Strength Grade Hardness HRC30 Packaging Standard Export ...

Chất lượng C10100 C12000 Bảng đồng phẳng Bảng đồng 20-2500mm Công nghiệp nhà máy

C10100 C12000 Bảng đồng phẳng Bảng đồng 20-2500mm Công nghiệp

C10100 C12000 Flat Copper Plate Sheet Brass 20-2500mm Industrial Product Specifications Material Brass Alloy Or Not Non-Alloy Keyword Copper Sheet Ultimate Strength (≥ MPa) 220-400 Width 20~2500mm Shape Flat Steel Plate Surface Polished, Bright, Mill, Brushed Application Industrial, Electronic field ...

Chất lượng T2 H59 H90 Bảng đồng đỏ Bảng đồng hợp kim ASTM 1mm 3mm 5mm Độ dày nhà máy

T2 H59 H90 Bảng đồng đỏ Bảng đồng hợp kim ASTM 1mm 3mm 5mm Độ dày

T2 H59 H90 Red Copper Sheet Copper Alloy Sheets ASTM 1mm 3mm 5mm Thickness Product Attributes Attribute Value Material Red copper Model Number Copper Plate / Copper Sheet Color Red Length 10~12000mm, as Required Surface Treatment Milling Technique Cold Rolled Hardness Soft, 1/2 Hard, 1/4 Hard, Hard ...

Chất lượng Tấm đồng thau tùy chỉnh 99% Cu C2680 H65 CuZn33 dùng trong công nghiệp nhà máy

Tấm đồng thau tùy chỉnh 99% Cu C2680 H65 CuZn33 dùng trong công nghiệp

99% Cu C2680 H65 CuZn33 Custom Brass Plates For Industrial Use Product Specifications Material Brass Cu (Min) 99% Alloy Or Not Non-Alloy Width 20~2500mm Elongation (≥ %) 35% Ultimate Strength (≥ MPa) 220-400 Thickness 0.1mm~200mm Application Industrial supplies Premium-Grade Brass Sheet Plates Our ...

Chất lượng Kim loại tấm trang trí bằng đồng thau đồng cho các mục đích cụ thể trong công nghiệp nhà máy

Kim loại tấm trang trí bằng đồng thau đồng cho các mục đích cụ thể trong công nghiệp

Brass Copper Decorative Sheet Metal Industrial Materials Material Specifications Attribute Value Material Brass (Copper Alloy) Grade C2800, C2600, C2680, L68, L70, H6, H90 Thickness 0.2mm - 100mm (customizable) Width 20mm - 2500mm (customizable) Length 1m - 6m (customizable) Surface Finish Mill, ...

Chất lượng Bụi vàng rực rỡ Bảng đồng trang trí đánh bóng công nghiệp nhà máy

Bụi vàng rực rỡ Bảng đồng trang trí đánh bóng công nghiệp

Bright Yellow Brass Decorative Copper Sheets - Brushed & Polished Industrial Grade Premium quality brass sheets with excellent mechanical properties, available in multiple grades and finishes. Ideal for industrial applications and decorative projects requiring durability and aesthetic appeal. Key ...

Chất lượng C44300 C10100 C11000 C12000 C10200 Tấm đồng thau đỏ phẳng Tấm cathode đồng 1mm 2mm 4mm nhà máy

C44300 C10100 C11000 C12000 C10200 Tấm đồng thau đỏ phẳng Tấm cathode đồng 1mm 2mm 4mm

C44300 C10100 C11000 C12000 C10200 Flat Red Brass Copper Cathode Sheets Product Overview Our premium C44300 Flat Red Copper Cathode Brass Sheets are manufactured from 99.99% pure copper (C10100, C10200, C11000, C12000) and are designed for demanding industrial applications. Available in thicknesses ...

Chất lượng Tấm đồng thau tiêu chuẩn ASTM và tấm đồng màu vàng có khả năng chống ăn mòn và kích thước có thể tùy chỉnh để sử dụng trong công nghiệp nhà máy

Tấm đồng thau tiêu chuẩn ASTM và tấm đồng màu vàng có khả năng chống ăn mòn và kích thước có thể tùy chỉnh để sử dụng trong công nghiệp

Brass Sheet C2600 Yellow Copper Plate Brass Strip C2600 brass sheet (also known as yellow copper plate or brass strip) is a copper-zinc alloy material widely used in industrial manufacturing. It combines good strength, corrosion resistance, and machinability, making it suitable for electrical, ...